So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 726 ____ 950
  2. 661 ____ 691
  3. 369 ____ 874
  4. 467 ____ 353
  5. 578 ____ 570
  6. 996 ____ 824
  7. 601 ____ 4
  8. 247 ____ 974
  9. 476 ____ 153
  10. 271 ____ 107
  11. 226 ____ 486
  12. 860 ____ 203
  13. 721 ____ 532
  14. 919 ____ 202
  15. 813 ____ 493
  16. 50 ____ 635
  17. 478 ____ 723
  18. 991 ____ 685
  19. 976 ____ 27
  20. 766 ____ 813
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học