So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
334 ____ 496
261 ____ 66
110 ____ 857
450 ____ 890
110 ____ 467
774 ____ 336
881 ____ 851
655 ____ 495
774 ____ 720
974 ____ 740
770 ____ 598
28 ____ 280
176 ____ 918
709 ____ 809
705 ____ 261
346 ____ 902
366 ____ 966
8 ____ 953
354 ____ 182
728 ____ 131