So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 439 ____ 597
  2. 254 ____ 495
  3. 644 ____ 571
  4. 396 ____ 848
  5. 218 ____ 895
  6. 75 ____ 474
  7. 687 ____ 142
  8. 424 ____ 217
  9. 876 ____ 736
  10. 875 ____ 578
  11. 644 ____ 766
  12. 943 ____ 315
  13. 742 ____ 666
  14. 273 ____ 744
  15. 548 ____ 446
  16. 876 ____ 980
  17. 405 ____ 51
  18. 778 ____ 893
  19. 477 ____ 773
  20. 15 ____ 716
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học