So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 636 ____ 575
  2. 718 ____ 858
  3. 420 ____ 654
  4. 52 ____ 616
  5. 581 ____ 122
  6. 790 ____ 804
  7. 721 ____ 895
  8. 575 ____ 864
  9. 898 ____ 199
  10. 542 ____ 508
  11. 490 ____ 769
  12. 984 ____ 716
  13. 571 ____ 316
  14. 91 ____ 754
  15. 576 ____ 209
  16. 137 ____ 419
  17. 381 ____ 600
  18. 444 ____ 26
  19. 20 ____ 66
  20. 946 ____ 198
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học