So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 441 ____ 100
  2. 489 ____ 156
  3. 841 ____ 784
  4. 297 ____ 441
  5. 700 ____ 66
  6. 26 ____ 632
  7. 97 ____ 47
  8. 935 ____ 17
  9. 107 ____ 926
  10. 621 ____ 360
  11. 972 ____ 91
  12. 478 ____ 389
  13. 104 ____ 742
  14. 713 ____ 322
  15. 226 ____ 849
  16. 425 ____ 331
  17. 129 ____ 387
  18. 598 ____ 106
  19. 918 ____ 556
  20. 534 ____ 636
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học