So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 785 ____ 863
  2. 81 ____ 261
  3. 133 ____ 229
  4. 84 ____ 256
  5. 96 ____ 983
  6. 99 ____ 946
  7. 817 ____ 644
  8. 230 ____ 952
  9. 515 ____ 757
  10. 513 ____ 244
  11. 447 ____ 288
  12. 75 ____ 440
  13. 969 ____ 577
  14. 86 ____ 144
  15. 739 ____ 48
  16. 54 ____ 690
  17. 948 ____ 50
  18. 667 ____ 549
  19. 358 ____ 770
  20. 99 ____ 944