So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 895 ____ 288
  2. 167 ____ 857
  3. 241 ____ 380
  4. 442 ____ 896
  5. 423 ____ 436
  6. 883 ____ 714
  7. 293 ____ 347
  8. 726 ____ 326
  9. 191 ____ 752
  10. 227 ____ 26
  11. 987 ____ 52
  12. 16 ____ 513
  13. 657 ____ 857
  14. 714 ____ 491
  15. 530 ____ 387
  16. 533 ____ 624
  17. 869 ____ 312
  18. 294 ____ 793
  19. 25 ____ 516
  20. 110 ____ 34
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học