So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
166 ____ 678
398 ____ 780
380 ____ 238
541 ____ 835
318 ____ 728
628 ____ 544
845 ____ 422
600 ____ 50
720 ____ 765
880 ____ 517
826 ____ 495
929 ____ 230
395 ____ 159
873 ____ 885
7 ____ 549
805 ____ 106
22 ____ 623
438 ____ 270
832 ____ 103
921 ____ 702