So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 210 ____ 837
  2. 259 ____ 497
  3. 308 ____ 610
  4. 396 ____ 126
  5. 354 ____ 281
  6. 981 ____ 783
  7. 647 ____ 410
  8. 271 ____ 663
  9. 665 ____ 194
  10. 509 ____ 421
  11. 274 ____ 849
  12. 328 ____ 374
  13. 511 ____ 61
  14. 722 ____ 147
  15. 693 ____ 905
  16. 550 ____ 556
  17. 636 ____ 263
  18. 904 ____ 24
  19. 218 ____ 82
  20. 986 ____ 11
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học