So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
515 ____ 868
172 ____ 323
968 ____ 556
413 ____ 845
558 ____ 74
288 ____ 588
160 ____ 303
482 ____ 857
496 ____ 986
988 ____ 697
859 ____ 17
837 ____ 500
444 ____ 971
920 ____ 321
930 ____ 136
306 ____ 236
350 ____ 512
302 ____ 734
693 ____ 25
508 ____ 464