So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
436 ____ 796
53 ____ 491
98 ____ 638
482 ____ 896
433 ____ 724
628 ____ 842
607 ____ 178
994 ____ 830
555 ____ 897
137 ____ 491
712 ____ 960
557 ____ 373
829 ____ 659
219 ____ 999
888 ____ 57
392 ____ 718
873 ____ 857
521 ____ 870
144 ____ 446
916 ____ 952