So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 640 ____ 767
  2. 689 ____ 595
  3. 204 ____ 457
  4. 830 ____ 425
  5. 155 ____ 458
  6. 55 ____ 599
  7. 269 ____ 985
  8. 63 ____ 858
  9. 456 ____ 967
  10. 725 ____ 580
  11. 504 ____ 960
  12. 814 ____ 448
  13. 646 ____ 916
  14. 861 ____ 205
  15. 613 ____ 45
  16. 535 ____ 17
  17. 713 ____ 773
  18. 999 ____ 140
  19. 146 ____ 541
  20. 629 ____ 923
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học