So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 914 ____ 916
  2. 105 ____ 441
  3. 369 ____ 853
  4. 138 ____ 891
  5. 119 ____ 665
  6. 112 ____ 130
  7. 323 ____ 606
  8. 434 ____ 140
  9. 333 ____ 664
  10. 91 ____ 785
  11. 359 ____ 630
  12. 353 ____ 261
  13. 299 ____ 766
  14. 587 ____ 462
  15. 960 ____ 750
  16. 902 ____ 738
  17. 9 ____ 217
  18. 73 ____ 311
  19. 658 ____ 732
  20. 575 ____ 557
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học