So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 162 ____ 33
  2. 453 ____ 380
  3. 26 ____ 729
  4. 199 ____ 205
  5. 28 ____ 211
  6. 784 ____ 544
  7. 557 ____ 776
  8. 53 ____ 107
  9. 988 ____ 660
  10. 878 ____ 367
  11. 479 ____ 182
  12. 203 ____ 346
  13. 576 ____ 315
  14. 612 ____ 858
  15. 842 ____ 74
  16. 592 ____ 688
  17. 923 ____ 806
  18. 169 ____ 501
  19. 265 ____ 311
  20. 653 ____ 885
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học