So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 380 ____ 819
  2. 266 ____ 814
  3. 353 ____ 585
  4. 713 ____ 323
  5. 818 ____ 983
  6. 960 ____ 37
  7. 253 ____ 792
  8. 354 ____ 365
  9. 582 ____ 366
  10. 690 ____ 248
  11. 786 ____ 590
  12. 69 ____ 577
  13. 646 ____ 307
  14. 863 ____ 965
  15. 650 ____ 613
  16. 810 ____ 278
  17. 640 ____ 504
  18. 399 ____ 148
  19. 653 ____ 108
  20. 450 ____ 536
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học