So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 649 ____ 944
  2. 264 ____ 970
  3. 712 ____ 8
  4. 236 ____ 995
  5. 622 ____ 611
  6. 489 ____ 349
  7. 401 ____ 544
  8. 564 ____ 65
  9. 624 ____ 777
  10. 854 ____ 509
  11. 892 ____ 497
  12. 742 ____ 11
  13. 577 ____ 775
  14. 498 ____ 485
  15. 780 ____ 908
  16. 151 ____ 230
  17. 772 ____ 78
  18. 718 ____ 121
  19. 988 ____ 835
  20. 160 ____ 587
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học