So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 785 ____ 677
  2. 775 ____ 615
  3. 730 ____ 53
  4. 873 ____ 964
  5. 454 ____ 578
  6. 823 ____ 878
  7. 202 ____ 986
  8. 191 ____ 981
  9. 211 ____ 542
  10. 717 ____ 585
  11. 877 ____ 2
  12. 587 ____ 733
  13. 742 ____ 873
  14. 505 ____ 285
  15. 641 ____ 180
  16. 55 ____ 950
  17. 905 ____ 109
  18. 763 ____ 438
  19. 84 ____ 66
  20. 337 ____ 813
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học