So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 136 ____ 457
  2. 357 ____ 415
  3. 503 ____ 531
  4. 369 ____ 614
  5. 761 ____ 596
  6. 274 ____ 171
  7. 809 ____ 38
  8. 16 ____ 910
  9. 76 ____ 308
  10. 570 ____ 240
  11. 991 ____ 420
  12. 499 ____ 537
  13. 144 ____ 727
  14. 167 ____ 831
  15. 647 ____ 136
  16. 15 ____ 112
  17. 120 ____ 155
  18. 483 ____ 971
  19. 126 ____ 437
  20. 268 ____ 386
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học