So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 897 ____ 923
  2. 418 ____ 426
  3. 167 ____ 960
  4. 605 ____ 535
  5. 3 ____ 270
  6. 337 ____ 132
  7. 418 ____ 368
  8. 397 ____ 378
  9. 126 ____ 39
  10. 122 ____ 637
  11. 78 ____ 98
  12. 753 ____ 961
  13. 478 ____ 554
  14. 909 ____ 873
  15. 406 ____ 433
  16. 219 ____ 927
  17. 560 ____ 442
  18. 240 ____ 909
  19. 481 ____ 344
  20. 866 ____ 794
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học