So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
834 ____ 83
664 ____ 116
909 ____ 650
809 ____ 223
985 ____ 872
748 ____ 416
724 ____ 222
36 ____ 202
66 ____ 219
361 ____ 738
876 ____ 342
10 ____ 317
478 ____ 91
278 ____ 172
551 ____ 156
392 ____ 431
580 ____ 627
157 ____ 695
727 ____ 214
188 ____ 395