So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 393 ____ 508
  2. 329 ____ 296
  3. 168 ____ 569
  4. 483 ____ 944
  5. 914 ____ 54
  6. 490 ____ 716
  7. 945 ____ 969
  8. 355 ____ 523
  9. 819 ____ 663
  10. 391 ____ 167
  11. 172 ____ 466
  12. 956 ____ 110
  13. 186 ____ 379
  14. 927 ____ 129
  15. 596 ____ 440
  16. 574 ____ 727
  17. 943 ____ 677
  18. 953 ____ 204
  19. 667 ____ 431
  20. 699 ____ 738
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học