So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 502 ____ 259
  2. 577 ____ 920
  3. 795 ____ 746
  4. 804 ____ 310
  5. 482 ____ 784
  6. 250 ____ 858
  7. 474 ____ 685
  8. 939 ____ 720
  9. 519 ____ 2
  10. 748 ____ 553
  11. 949 ____ 401
  12. 209 ____ 709
  13. 967 ____ 451
  14. 554 ____ 151
  15. 340 ____ 239
  16. 991 ____ 459
  17. 78 ____ 792
  18. 862 ____ 678
  19. 317 ____ 720
  20. 657 ____ 260
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học