So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 218
  2. 682 ____ 177
  3. 790 ____ 304
  4. 804 ____ 561
  5. 861 ____ 91
  6. 537 ____ 161
  7. 784 ____ 890
  8. 516 ____ 242
  9. 383 ____ 720
  10. 873 ____ 114
  11. 858 ____ 941
  12. 131 ____ 853
  13. 783 ____ 461
  14. 246 ____ 331
  15. 577 ____ 318
  16. 478 ____ 586
  17. 868 ____ 436
  18. 983 ____ 319
  19. 614 ____ 977
  20. 593 ____ 841
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học