So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 822 ____ 379
  2. 733 ____ 417
  3. 809 ____ 75
  4. 25 ____ 92
  5. 367 ____ 661
  6. 747 ____ 128
  7. 944 ____ 69
  8. 893 ____ 842
  9. 368 ____ 167
  10. 267 ____ 534
  11. 65 ____ 722
  12. 35 ____ 983
  13. 411 ____ 376
  14. 805 ____ 711
  15. 797 ____ 578
  16. 791 ____ 576
  17. 211 ____ 163
  18. 431 ____ 219
  19. 34 ____ 708
  20. 600 ____ 626
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học