So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 58 ____ 617
  2. 493 ____ 600
  3. 301 ____ 771
  4. 807 ____ 737
  5. 128 ____ 581
  6. 17 ____ 340
  7. 940 ____ 65
  8. 591 ____ 712
  9. 467 ____ 818
  10. 732 ____ 137
  11. 69 ____ 110
  12. 312 ____ 549
  13. 301 ____ 353
  14. 338 ____ 466
  15. 831 ____ 505
  16. 338 ____ 377
  17. 85 ____ 783
  18. 277 ____ 431
  19. 798 ____ 418
  20. 23 ____ 468
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học