So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 399 ____ 78
  2. 410 ____ 740
  3. 826 ____ 555
  4. 218 ____ 354
  5. 234 ____ 782
  6. 932 ____ 575
  7. 88 ____ 255
  8. 65 ____ 890
  9. 175 ____ 4
  10. 717 ____ 963
  11. 81 ____ 153
  12. 421 ____ 984
  13. 210 ____ 299
  14. 963 ____ 666
  15. 193 ____ 474
  16. 518 ____ 750
  17. 324 ____ 650
  18. 28 ____ 155
  19. 806 ____ 296
  20. 976 ____ 650
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học