So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 589 ____ 466
  2. 681 ____ 950
  3. 530 ____ 710
  4. 432 ____ 709
  5. 961 ____ 506
  6. 147 ____ 898
  7. 301 ____ 888
  8. 883 ____ 207
  9. 788 ____ 926
  10. 25 ____ 957
  11. 647 ____ 934
  12. 8 ____ 319
  13. 713 ____ 901
  14. 659 ____ 237
  15. 814 ____ 76
  16. 524 ____ 666
  17. 114 ____ 988
  18. 366 ____ 471
  19. 814 ____ 927
  20. 623 ____ 979
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học