So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
791 ____ 933
93 ____ 44
757 ____ 716
911 ____ 746
388 ____ 361
989 ____ 248
310 ____ 995
644 ____ 470
161 ____ 508
709 ____ 235
784 ____ 884
638 ____ 949
500 ____ 802
316 ____ 193
931 ____ 119
729 ____ 116
519 ____ 238
121 ____ 661
938 ____ 978
134 ____ 986