So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 245 ____ 784
  2. 50 ____ 948
  3. 353 ____ 13
  4. 303 ____ 391
  5. 511 ____ 81
  6. 163 ____ 839
  7. 679 ____ 392
  8. 475 ____ 190
  9. 954 ____ 268
  10. 97 ____ 227
  11. 774 ____ 454
  12. 965 ____ 856
  13. 830 ____ 47
  14. 727 ____ 261
  15. 285 ____ 90
  16. 550 ____ 78
  17. 289 ____ 642
  18. 375 ____ 558
  19. 495 ____ 598
  20. 46 ____ 681
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học