So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
735 ____ 528
237 ____ 810
345 ____ 961
839 ____ 197
66 ____ 999
920 ____ 976
689 ____ 55
561 ____ 523
220 ____ 703
453 ____ 435
346 ____ 123
143 ____ 952
328 ____ 588
945 ____ 234
760 ____ 741
6 ____ 736
756 ____ 181
434 ____ 754
798 ____ 66
237 ____ 459