So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 154 ____ 785
  2. 162 ____ 345
  3. 815 ____ 141
  4. 338 ____ 996
  5. 759 ____ 454
  6. 327 ____ 105
  7. 163 ____ 842
  8. 424 ____ 243
  9. 175 ____ 583
  10. 594 ____ 583
  11. 290 ____ 953
  12. 632 ____ 325
  13. 793 ____ 321
  14. 579 ____ 203
  15. 172 ____ 665
  16. 348 ____ 753
  17. 495 ____ 982
  18. 593 ____ 779
  19. 653 ____ 127
  20. 297 ____ 577
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học