So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 872 ____ 473
  2. 269 ____ 123
  3. 726 ____ 95
  4. 916 ____ 843
  5. 672 ____ 400
  6. 820 ____ 548
  7. 898 ____ 53
  8. 961 ____ 497
  9. 351 ____ 905
  10. 522 ____ 939
  11. 694 ____ 529
  12. 298 ____ 435
  13. 787 ____ 221
  14. 74 ____ 332
  15. 920 ____ 155
  16. 791 ____ 305
  17. 614 ____ 127
  18. 229 ____ 857
  19. 337 ____ 883
  20. 725 ____ 666
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học