So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 308 ____ 126
  2. 994 ____ 333
  3. 594 ____ 585
  4. 856 ____ 758
  5. 234 ____ 581
  6. 892 ____ 436
  7. 687 ____ 665
  8. 752 ____ 971
  9. 349 ____ 280
  10. 71 ____ 813
  11. 658 ____ 360
  12. 418 ____ 997
  13. 708 ____ 676
  14. 271 ____ 292
  15. 333 ____ 468
  16. 10 ____ 887
  17. 678 ____ 506
  18. 91 ____ 84
  19. 749 ____ 432
  20. 323 ____ 849
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học