So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 189 ____ 606
  2. 189 ____ 714
  3. 351 ____ 414
  4. 514 ____ 398
  5. 848 ____ 801
  6. 345 ____ 129
  7. 402 ____ 590
  8. 201 ____ 536
  9. 794 ____ 44
  10. 283 ____ 19
  11. 775 ____ 148
  12. 837 ____ 850
  13. 258 ____ 564
  14. 629 ____ 320
  15. 987 ____ 400
  16. 359 ____ 746
  17. 541 ____ 459
  18. 800 ____ 724
  19. 439 ____ 226
  20. 104 ____ 956
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học