So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 855 ____ 669
  2. 460 ____ 49
  3. 43 ____ 369
  4. 445 ____ 233
  5. 138 ____ 724
  6. 301 ____ 293
  7. 319 ____ 601
  8. 595 ____ 332
  9. 562 ____ 570
  10. 639 ____ 237
  11. 888 ____ 711
  12. 532 ____ 675
  13. 285 ____ 375
  14. 314 ____ 147
  15. 930 ____ 766
  16. 962 ____ 994
  17. 551 ____ 807
  18. 452 ____ 519
  19. 214 ____ 644
  20. 847 ____ 441
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học