So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 717 ____ 924
  2. 951 ____ 987
  3. 455 ____ 436
  4. 787 ____ 431
  5. 791 ____ 643
  6. 159 ____ 653
  7. 805 ____ 491
  8. 767 ____ 487
  9. 582 ____ 371
  10. 298 ____ 371
  11. 549 ____ 603
  12. 191 ____ 83
  13. 65 ____ 173
  14. 498 ____ 327
  15. 263 ____ 252
  16. 741 ____ 344
  17. 646 ____ 119
  18. 874 ____ 467
  19. 35 ____ 912
  20. 2 ____ 209
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học