So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 978 ____ 418
  2. 538 ____ 302
  3. 213 ____ 965
  4. 547 ____ 821
  5. 305 ____ 515
  6. 108 ____ 741
  7. 800 ____ 449
  8. 821 ____ 601
  9. 428 ____ 796
  10. 453 ____ 776
  11. 181 ____ 250
  12. 116 ____ 902
  13. 519 ____ 764
  14. 78 ____ 348
  15. 844 ____ 461
  16. 689 ____ 909
  17. 936 ____ 245
  18. 404 ____ 121
  19. 438 ____ 527
  20. 564 ____ 618
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học