So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 481 ____ 596
  2. 579 ____ 395
  3. 376 ____ 333
  4. 173 ____ 13
  5. 820 ____ 839
  6. 689 ____ 82
  7. 479 ____ 265
  8. 762 ____ 113
  9. 236 ____ 543
  10. 114 ____ 70
  11. 622 ____ 159
  12. 658 ____ 704
  13. 687 ____ 470
  14. 250 ____ 201
  15. 433 ____ 124
  16. 580 ____ 969
  17. 37 ____ 963
  18. 787 ____ 50
  19. 288 ____ 656
  20. 486 ____ 837
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học