So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 566 ____ 290
  2. 308 ____ 293
  3. 565 ____ 498
  4. 821 ____ 214
  5. 894 ____ 612
  6. 274 ____ 992
  7. 958 ____ 806
  8. 178 ____ 302
  9. 823 ____ 845
  10. 474 ____ 606
  11. 930 ____ 102
  12. 728 ____ 512
  13. 283 ____ 331
  14. 910 ____ 7
  15. 481 ____ 8
  16. 59 ____ 557
  17. 130 ____ 379
  18. 916 ____ 509
  19. 746 ____ 377
  20. 64 ____ 385
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học