So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 257 ____ 854
  2. 483 ____ 739
  3. 83 ____ 462
  4. 806 ____ 915
  5. 794 ____ 225
  6. 116 ____ 235
  7. 107 ____ 928
  8. 459 ____ 86
  9. 73 ____ 776
  10. 782 ____ 183
  11. 360 ____ 812
  12. 419 ____ 602
  13. 592 ____ 985
  14. 819 ____ 135
  15. 24 ____ 992
  16. 362 ____ 567
  17. 833 ____ 707
  18. 374 ____ 823
  19. 328 ____ 688
  20. 587 ____ 710
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học