So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 553 ____ 665
  2. 875 ____ 423
  3. 886 ____ 616
  4. 85 ____ 978
  5. 942 ____ 841
  6. 631 ____ 842
  7. 103 ____ 71
  8. 813 ____ 268
  9. 240 ____ 399
  10. 993 ____ 135
  11. 74 ____ 323
  12. 533 ____ 414
  13. 549 ____ 973
  14. 269 ____ 543
  15. 487 ____ 131
  16. 111 ____ 428
  17. 430 ____ 879
  18. 454 ____ 495
  19. 965 ____ 68
  20. 230 ____ 36
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học