So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 865 ____ 716
  2. 922 ____ 423
  3. 373 ____ 400
  4. 62 ____ 752
  5. 149 ____ 169
  6. 849 ____ 442
  7. 970 ____ 737
  8. 121 ____ 586
  9. 505 ____ 28
  10. 277 ____ 535
  11. 758 ____ 522
  12. 131 ____ 917
  13. 281 ____ 326
  14. 707 ____ 822
  15. 823 ____ 267
  16. 220 ____ 552
  17. 721 ____ 423
  18. 772 ____ 226
  19. 225 ____ 210
  20. 150 ____ 239
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học