So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 957 ____ 12
  2. 428 ____ 823
  3. 34 ____ 145
  4. 373 ____ 804
  5. 133 ____ 67
  6. 735 ____ 207
  7. 538 ____ 706
  8. 728 ____ 121
  9. 423 ____ 147
  10. 390 ____ 229
  11. 558 ____ 957
  12. 123 ____ 507
  13. 517 ____ 53
  14. 524 ____ 188
  15. 401 ____ 749
  16. 366 ____ 617
  17. 988 ____ 240
  18. 324 ____ 18
  19. 110 ____ 428
  20. 88 ____ 976
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học