So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 610 ____ 913
  2. 905 ____ 291
  3. 952 ____ 56
  4. 599 ____ 40
  5. 939 ____ 944
  6. 321 ____ 600
  7. 419 ____ 957
  8. 810 ____ 956
  9. 99 ____ 867
  10. 919 ____ 813
  11. 527 ____ 478
  12. 884 ____ 292
  13. 773 ____ 549
  14. 46 ____ 693
  15. 409 ____ 833
  16. 709 ____ 790
  17. 456 ____ 240
  18. 733 ____ 789
  19. 103 ____ 970
  20. 973 ____ 104
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học