So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 788 ____ 399
  2. 223 ____ 131
  3. 888 ____ 671
  4. 324 ____ 132
  5. 852 ____ 237
  6. 337 ____ 131
  7. 399 ____ 965
  8. 887 ____ 655
  9. 226 ____ 500
  10. 218 ____ 297
  11. 826 ____ 380
  12. 566 ____ 941
  13. 644 ____ 466
  14. 41 ____ 338
  15. 153 ____ 538
  16. 44 ____ 995
  17. 153 ____ 5
  18. 31 ____ 208
  19. 789 ____ 191
  20. 32 ____ 708
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học