So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 621 ____ 610
  2. 403 ____ 516
  3. 30 ____ 330
  4. 556 ____ 479
  5. 516 ____ 312
  6. 447 ____ 550
  7. 565 ____ 850
  8. 629 ____ 992
  9. 915 ____ 684
  10. 822 ____ 327
  11. 659 ____ 940
  12. 183 ____ 340
  13. 650 ____ 673
  14. 932 ____ 163
  15. 171 ____ 988
  16. 894 ____ 798
  17. 105 ____ 151
  18. 79 ____ 924
  19. 5 ____ 524
  20. 432 ____ 901
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học