So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 596 ____ 424
  2. 535 ____ 567
  3. 590 ____ 369
  4. 973 ____ 281
  5. 362 ____ 387
  6. 96 ____ 534
  7. 179 ____ 386
  8. 436 ____ 608
  9. 316 ____ 600
  10. 557 ____ 889
  11. 468 ____ 437
  12. 41 ____ 926
  13. 875 ____ 134
  14. 836 ____ 370
  15. 28 ____ 343
  16. 266 ____ 113
  17. 124 ____ 410
  18. 202 ____ 48
  19. 781 ____ 558
  20. 171 ____ 922
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học