So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
506 ____ 406
852 ____ 758
244 ____ 141
783 ____ 400
804 ____ 749
979 ____ 787
785 ____ 760
730 ____ 554
126 ____ 729
460 ____ 155
114 ____ 550
109 ____ 953
177 ____ 893
389 ____ 969
719 ____ 355
560 ____ 192
939 ____ 158
203 ____ 339
732 ____ 226
92 ____ 966