So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 297 ____ 30
  2. 382 ____ 185
  3. 796 ____ 575
  4. 514 ____ 206
  5. 712 ____ 984
  6. 739 ____ 963
  7. 340 ____ 613
  8. 984 ____ 856
  9. 603 ____ 821
  10. 711 ____ 945
  11. 798 ____ 117
  12. 878 ____ 472
  13. 472 ____ 948
  14. 883 ____ 72
  15. 863 ____ 41
  16. 158 ____ 267
  17. 634 ____ 158
  18. 149 ____ 503
  19. 728 ____ 422
  20. 505 ____ 898
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học