So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
834 ____ 645
925 ____ 306
968 ____ 549
461 ____ 819
790 ____ 822
216 ____ 538
539 ____ 835
926 ____ 35
790 ____ 354
835 ____ 782
199 ____ 150
535 ____ 64
916 ____ 137
469 ____ 408
267 ____ 723
488 ____ 516
783 ____ 251
931 ____ 827
640 ____ 629
956 ____ 942